Lắp đặt sim homephone Viettel trả trước giá rẻ, nhanh chóng

Số máy bàn homephone Viettel là là dịch vụ điện thoại cố định nhưng sử dụng SIM di động có gắn số thuê bao cố định và lắp vào máy cố định không dây giúp khách hàng có thể di chuyển trong một phạm vi nhất định.Có lợi thế là nhà cung cấp dịch vụ điện thoại di động số một tại Việt Nam, với Sim Homephone, Viettel hy vọng nhanh chóng phổ cập dịch vụ điện thoại đến các khu vực không có điều kiện cung cấp ngay dịch vụ điện thoại cố định kéo dây, đặc biệt là các vùng sâu, vùng xa, các vùng có địa thế hiểm trở.

1. Lợi ích của dịch vụ Sim Homephone
- Lắp đặt nhanh: khách hàng chỉ mất 30 phút để mua SIM, máy và kích hoạt SIM là có thể sử dụng dịch vụ thay vì ký hợp đồng và chờ đợi 01 tuần để được kéo cáp, lắp đặt dịch vụ cố định thông thường;
- Không sợ gián đoạn dịch vụ vì đứt cáp, đứt dây;
- Di chuyển dễ dàng: khách hàng có thể di chuyển máy trong vòng bán kính 5km mà vẫn sử dụng được đầy đủ các tính năng của dịch vụ;
- Đơn giản, dễ sử dụng vì Sim Homephone dùng được trên hầu hết các loại máy điện thoại di động.
- Chi phí sử dụng hợp lý, tiết kiệm vì giá cước dịch vụ được tính như giống như cước điện thoại cố định.
- Khách hàng có thể sử dụng chức năng nhắn tin từ máy cố định như máy di động bình thường.

Sim Homephone máy bàn Viettel trả trước siêu rẻ chỉ từ 390.000 đ/số. Có sẵn tài khoản chính 50.000 đ để gọi được luôn.

Lưu ý : Sim Homephone máy bàn Viettel chỉ hỗ trợ di chuyển trong bán kính 30 mquanh khu vực đăng ký zone ban đầu. Ra khỏi khu vực zone sẽ không liên hệ được.

Quý khách muốn sử dụng số cố định không dây mà có thể di chuyển được thoái mái hơn thì có thể tham khảo qua sim Gphone Vnpt Hà Nội tại đây

Tổng đài tư vấn và bán hàng : 024 3999 6369 - 0916 358 358

Bao sang tên chính chủ trọn gói.

Bảng số máy bàn homephone viettel giá rẻ, đẹp

STT Số Giá Loại sim
1 2.466.519.086 390000 trả trước
2 2.463.290.386 390000 trả trước
3 2.463.280.386 390000 trả trước
4 2.463.258.086 390000 trả trước
5 2.462.920.386 390000 trả trước
6 2.462.938.086 390000 trả trước
7 2.466.526.986 390000 trả trước
8 2.462.922.086 390000 trả trước
9 2.463.285.068 390000 trả trước
10 2.463.293.268 390000 trả trước
11 2.463.280.268 390000 trả trước
12 2.466.865.068 390000 trả trước
13 2.462.931.068 390000 trả trước
14 2.462.938.068 390000 trả trước
15 2.466.509.268 390000 trả trước
16 2.463.298.683 390000 trả trước
17 2.466.523.899 390000 trả trước
18 2.466.705.899 390000 trả trước
19 2.466.701.899 390000 trả trước
20 2.462.972.899 390000 trả trước
21 2.463.276.988 390000 trả trước
22 2.462.951.088 390000 trả trước
23 2.466.863.088 390000 trả trước
24 2.466.871.588 390000 trả trước
25 2.462.961.088 390000 trả trước
26 2.463.271.288 390000 trả trước
27 2.462.951.288 390000 trả trước
28 2.463.280.388 390000 trả trước
29 2.462.915.088 390000 trả trước
30 2.462.935.088 390000 trả trước
31 2.463.283.088 390000 trả trước
32 2.466.527.288 390000 trả trước
33 2.466.526.988 390000 trả trước
34 2.463.276.388 390000 trả trước
35 2.466.706.988 390000 trả trước
36 2.466.559.189 390000 trả trước
37 2.466.615.189 390000 trả trước
38 2.466.619.389 390000 trả trước
39 2.463.263.689 390000 trả trước
40 2.463.299.589 390000 trả trước
41 2.463.298.589 390000 trả trước
42 2.463.282.189 390000 trả trước
43 2.463.291.589 390000 trả trước
44 2.463.283.589 390000 trả trước
45 2.462.955.689 390000 trả trước
46 2.463.281.389 390000 trả trước
47 2.463.259.189 390000 trả trước
48 2.463.258.389 390000 trả trước
49 2.462.921.389 390000 trả trước
50 2.466.573.638 390000 trả trước
51 2.462.973.638 390000 trả trước
52 2.462.923.486 390000 trả trước
53 2.466.863.486 390000 trả trước
54 2.463.275.586 390000 trả trước
55 2.463.299.768 390000 trả trước
56 2.463.278.586 390000 trả trước
57 2.466.706.768 390000 trả trước
58 2.466.508.189 390000 trả trước
59 2.466.860.189 390000 trả trước
60 2.463.260.588 390000 trả trước
61 2.466.872.289 390000 trả trước
62 2.466.869.089 390000 trả trước
63 2.466.873.989 390000 trả trước
64 2.462.923.089 390000 trả trước
65 2.466.870.288 390000 trả trước
66 2.466.873.588 390000 trả trước
67 2.466.707.588 390000 trả trước
68 2.462.920.986 390000 trả trước
69 2.466.539.986 390000 trả trước
70 2.462.941.266 390000 trả trước
71 2.413.276.968 390000 trả trước
72 2.463.267.988 390000 trả trước
73 2.462.919.618 390000 trả trước
74 2.462.919.655 390000 trả trước
75 2.462.945.188 390000 trả trước
76 2.462.935.768 390000 trả trước
77 2.462.818.859 390000 trả trước


2. Thủ Tục Hòa Sim Homephone Viettel.
- Đối với cá nhân quý khách cần có CMT/Hộ Chiếu (không phân biệt nơi cấp)
- Với doanh nghiệp cần có GPKD, CMT người đại diện, Dấu Tròn ký đóng dấu vào hợp đồng

3. Thời Gian Hòa Mạng
Sau khi nhận được đầy đủ thông tin quý khách đặt mua chúng tôi sẽ làm thủ tục đăng ký chính chủ cho quý khách và giao sim đến tận nơi quý khách yêu cầu. Qúy khách sẽ nhận được sim sau khoảng thời gian 30 đến 60 phút

Hỗ trợ trực tuyến

 

 

Đổi phôi Gphone Di Động VNPT

Chỉ  : 500k/phôi

----------------------------------------

Số máy bàn GPhone Hà Nội

 

    List số     Giá
0243 999 1213 1.500.000
0243 998 4268 1.500.000
024 3991 2323 1.500.000
024 3996 2323 1.500.000
024 3999 1718 1.500.000
024 3999 1115 1.500.000
02439 986 123 1.500.000
0243 99999 17 1.500.000
0243 9999 234 1.600.000
0243 999 1717 1.600.000
0243 999 0303 1.600.000
0243 99999 31 1.500.000
0243 99999 37 1.500.000
0243 99999 65 1.500.000
0243 99999 67 1.500.000
0243 99999 76 1.500.000
0243 99999 87 1.500.000
0243 9933 919 1.500.000
02439 986 386 1.500.000
024 8582 2525 1.500.000
024 3999 0505 1.500.000
02439 993 996 1.500.000
02439 998 996 1.500.000
02439 986 186 1.500.000
02439 985 685 1.500.000
024 3998 1186 1.500.000
024 3998 1189 1.500.000
024 8588 7989 1.500.000
024 8587 7989 1.500.000
0243 9933 929 1.500.000


Số máy bàn Gphone VNPT HCM
 

 List số

 Giá

(028) 3888 1979

2.500.000 đ

(028) 35 379 679

2.500.000 đ

(028) 3900 3966

2.500.000 đ 

(028) 3500 1368

2.700.000 đ

(028) 35 066 088

2.900.000 đ 

(028) 35 399 899

2.900.000 đ

(028) 38885558

4.000.000 đ 

(028) 39 68 38 68

4.500.000 đ

(028) 3539 1179 

3.000.000 đ

(028) 36 123 567 

3.500.000 đ 

(028) 39 123 567 

3.900.000 đ 

(028) 38 86 66 86

3.900.000 đ 

(028) 3611 3622

3.900.000 đ

(028) 3900 3988

3.900.000 đ

 (028) 350 66999

8.700.000 đ

(028) 360 66888

15.000.000 đ 

(028) 38 933999 

15.000.000 đ 

(028) 36 123333

19.000.000 đ

(028) 39 123333

20.000.000 đ 

(028) 389 00000

25.000.000 đ

(028) 36 11 22 33

25.000.000 đ

(028) 391 22222

33.000.000 đ

(028) 35.377777

33.000.000 đ

(028) 36 10 10 10

29.000.000 đ

 (028) 38 883388

 21.000.000 đ

(028) 36 111 888

29.333.000 đ

(028) 36 111 999

29.333.000 đ

(028) 39 449999 

33.000.000 đ